ปฏิเสธ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปฏิเสธ nghĩa là chối, chối bỏ, từ chối.
Nghĩa của ปฏิเสธ
Động từ
- Chối, chối bỏ.
- Từ chối.
Câu ví dụ với ปฏิเสธ
- ทอมปฏิเสธ Tom từ chối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8709482
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to deny; to refute
Câu hỏi thường gặp
ปฏิเสธ nghĩa là gì?
ปฏิเสธ (động từ) nghĩa là chối, chối bỏ, từ chối.
ปฏิเสธ đọc thế nào?
ปฏิเสธ đọc là bpà-dtì-sèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-ti-set; 3 âm tiết: bpà (thanh thấp), dtì (thanh thấp), sèet (thanh thấp).