TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มนุษยชาติ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
má-nút-sà-yá-châatRTGS ma-nut-sa-ya-chat /ma˦˥.nut̚˦˥.sa˨˩.ja˦˥.t͡ɕʰaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpนุดnútthanh caophụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoยะyáthanh caophụ âm thấpชาดchâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มนุษยชาติ nghĩa là nhân loại, loài người.

Nghĩa của มนุษยชาติ

Danh từ

trang trọng
  1. Nhân loại, loài người.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ humankind; humanity.

Câu hỏi thường gặp

มนุษยชาติ nghĩa là gì?

มนุษยชาติ (danh từ) nghĩa là nhân loại, loài người.

มนุษยชาติ đọc thế nào?

มนุษยชาติ đọc là má-nút-sà-yá-châat (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-nut-sa-ya-chat; 5 âm tiết: má (thanh cao), nút (thanh cao), sà (thanh thấp), yá (thanh cao), châat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.