TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มนุษย์อวกาศ

má-nút-à-wá-gàatRTGS ma-nut-a-wa-kat /ma˦˥.nut̚˦˥.ʔa˨˩.wa˦˥.kaːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpนุดnútthanh caophụ âm thấpอะàthanh thấpphụ âm trungวะwáthanh caophụ âm thấpกาดgàatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

มนุษย์อวกาศ nghĩa là phi hành gia.

Nghĩa của มนุษย์อวกาศ

Danh từ

thân mật
  1. Nhà du hành vũ trụ, phi hành gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ astronaut.

Câu hỏi thường gặp

มนุษย์อวกาศ nghĩa là gì?

มนุษย์อวกาศ (danh từ) nghĩa là phi hành gia.

มนุษย์อวกาศ đọc thế nào?

มนุษย์อวกาศ đọc là má-nút-à-wá-gàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-nut-a-wa-kat; 5 âm tiết: má (thanh cao), nút (thanh cao), à (thanh thấp), wá (thanh cao), gàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.