มนุษย์อวกาศ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มนุษย์อวกาศ nghĩa là phi hành gia.
Nghĩa của มนุษย์อวกาศ
Danh từ
thân mật- Nhà du hành vũ trụ, phi hành gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ astronaut.
Câu hỏi thường gặp
มนุษย์อวกาศ nghĩa là gì?
มนุษย์อวกาศ (danh từ) nghĩa là phi hành gia.
มนุษย์อวกาศ đọc thế nào?
มนุษย์อวกาศ đọc là má-nút-à-wá-gàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-nut-a-wa-kat; 5 âm tiết: má (thanh cao), nút (thanh cao), à (thanh thấp), wá (thanh cao), gàat (thanh thấp).