มรดก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มรดก nghĩa là di sản.
Nghĩa của มรดก
Danh từ
- Di sản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inheritance; heritage; legacy
Câu hỏi thường gặp
มรดก nghĩa là gì?
มรดก (danh từ) nghĩa là di sản.
มรดก đọc thế nào?
มรดก đọc là mɔɔ-rá-dòk (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-ra-dok; 3 âm tiết: mɔɔ (thanh trung), rá (thanh cao), dòk (thanh thấp).