TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มรดก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mɔɔ-rá-dòkRTGS mo-ra-dok /mɔː˧.ra˦˥.dok̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มอmɔɔthanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpดกdòkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มรดก nghĩa là di sản.

Nghĩa của มรดก

Danh từ

  1. Di sản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inheritance; heritage; legacy

Câu hỏi thường gặp

มรดก nghĩa là gì?

มรดก (danh từ) nghĩa là di sản.

มรดก đọc thế nào?

มรดก đọc là mɔɔ-rá-dòk (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-ra-dok; 3 âm tiết: mɔɔ (thanh trung), rá (thanh cao), dòk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.