ภาษา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ภาษา nghĩa là ngôn ngữ, ngôn ngữ lập trình.
Nghĩa của ภาษา
Danh từ
- Ngôn ngữ.
- ภาษา ไทยtiếng Thái
- ภาษา อังกฤษtiếng Anh
- ภาษาพูดngôn ngữ nói
- ภาษามือngôn ngữ ký hiệu
- Ngôn ngữ lập trình.
- ภาษา จาวาngôn ngữ lập trình Java
- ภาษา ซีngôn ngữ lập trình C
- Tiếng, tiếng nói.
Từ ghép có ภาษา
- ภาษาศาสตร์ — Ngôn ngữ học.
- ภาษากาย — Ngôn ngữ cơ thể.
- ภาษาไทย — Tiếng Thái.
- ภาษามือ — Ngôn ngữ kí hiệu.
- ภาษาแม่ — Tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ, ngôn ngữ đầu tiên.
- ภาษาถิ่น — Thổ ngữ, phương ngữ, phương ngôn.
- ภาษาราชการ — Ngôn ngữ chính thức.
- เจ้าของภาษา — Người bản ngữ.
- ตระกูลของภาษา — Ngữ hệ, hệ ngôn ngữ.
- ภาษาต่างประเทศ — Ngoại ngữ.
Câu ví dụ với ภาษา
- ฉันพูดภาษาญี่ปุ่นไม่ได้ Tôi không nói tiếng Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878686
- ฉันเข้าใจภาษาของคุณ Tớ có thể hiểu tiếng của cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679150
- ฉันชอบพูดภาษาฝรั่งเศส Tôi thích nói tiếng Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8720306
- คุณพูดภาษาอังกฤษได้ไหม? Bạn có nói tiếng Anh không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878400
- เขาพูดภาษาอังกฤษ Ông ấy nói tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8692050
- ทอมพูดภาษาฝรั่งเศสได้ไหม? Tom biết nói tiếng Pháp không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8719766
- แมรี่พูดภาษาญี่ปุ่นช้าๆ Mary nói Tiếng Nhật chậm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675836
- เธอเป็นคนพูดภาษาอังกฤษได้คล่อง Cô ấy là một người nói tiếng Anh thông thạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675880
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ language (form of communication using words: spoken, gestured, or written); language (computer language); a minority that speaks a certain language; any matter, content, or story that is understood by the people discussing it; way, manner (esp. proper way, accepted ways)
Câu hỏi thường gặp
ภาษา nghĩa là gì?
ภาษา (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ, ngôn ngữ lập trình.
ภาษา đọc thế nào?
ภาษา đọc là paa-sǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-sa; 2 âm tiết: paa (thanh trung), sǎa (thanh lên).