ภาษาแม่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ภาษาแม่ nghĩa là tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ.
Nghĩa của ภาษาแม่
Danh từ
- Tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ, ngôn ngữ đầu tiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mother language; mother tongue.
Câu hỏi thường gặp
ภาษาแม่ nghĩa là gì?
ภาษาแม่ (danh từ) nghĩa là tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ.
ภาษาแม่ đọc thế nào?
ภาษาแม่ đọc là paa-sǎa-mɛ̂ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-sa-mae; 3 âm tiết: paa (thanh trung), sǎa (thanh lên), mɛ̂ɛ (thanh xuống).