TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภาวะ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
paa-wáRTGS pha-wa /pʰaː˧.waʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พาpaathanh trungphụ âm thấpวะwáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภาวะ nghĩa là trạng thái, tình trạng, chế độ.

Nghĩa của ภาวะ

Danh từ

trang trọng
  1. Trạng thái.
  2. Tình trạng, chế độ.

Từ ghép có ภาวะ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ condition; state

Câu hỏi thường gặp

ภาวะ nghĩa là gì?

ภาวะ (danh từ) nghĩa là trạng thái, tình trạng, chế độ.

ภาวะ đọc thế nào?

ภาวะ đọc là paa-wá (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-wa; 2 âm tiết: paa (thanh trung), wá (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.