TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภาษาศาสตร์

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
paa-sǎa-sàatRTGS pha-sa-sat /pʰaː˧.saː˩˩˦.saːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พาpaathanh trungphụ âm thấpสาsǎathanh lênphụ âm caoสาดsàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภาษาศาสตร์ nghĩa là ngôn ngữ học.

Nghĩa của ภาษาศาสตร์

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học.

Từ ghép có ภาษาศาสตร์

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ linguistics.

Câu hỏi thường gặp

ภาษาศาสตร์ nghĩa là gì?

ภาษาศาสตร์ (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ học.

ภาษาศาสตร์ đọc thế nào?

ภาษาศาสตร์ đọc là paa-sǎa-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-sa-sat; 3 âm tiết: paa (thanh trung), sǎa (thanh lên), sàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.