ภาษาศาสตร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ภาษาศาสตร์ nghĩa là ngôn ngữ học.
Nghĩa của ภาษาศาสตร์
Danh từ
- Ngôn ngữ học.
Từ ghép có ภาษาศาสตร์
- นักภาษาศาสตร์ — Nhà ngôn ngữ học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ linguistics.
Câu hỏi thường gặp
ภาษาศาสตร์ nghĩa là gì?
ภาษาศาสตร์ (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ học.
ภาษาศาสตร์ đọc thế nào?
ภาษาศาสตร์ đọc là paa-sǎa-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-sa-sat; 3 âm tiết: paa (thanh trung), sǎa (thanh lên), sàat (thanh thấp).