ภาษาราชการ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ภาษาราชการ nghĩa là ngôn ngữ chính thức.
Nghĩa của ภาษาราชการ
Danh từ
- Ngôn ngữ chính thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ official language (officially designated language of a country, international organisation, etc); wording or style of language used in official functions, as in legal or government documents or interactions, often characterised by formality
Câu hỏi thường gặp
ภาษาราชการ nghĩa là gì?
ภาษาราชการ (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ chính thức.
ภาษาราชการ đọc thế nào?
ภาษาราชการ đọc là paa-sǎa-râat-chá-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-sa-rat-cha-kan; 5 âm tiết: paa (thanh trung), sǎa (thanh lên), râat (thanh xuống), chá (thanh cao), gaan (thanh trung).