TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภาษาราชการ

paa-sǎa-râat-chá-gaanRTGS pha-sa-rat-cha-kan /pʰaː˧.saː˩˩˦.raːt̚˥˩.t͡ɕʰa˦˥.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พาpaathanh trungphụ âm thấpสาsǎathanh lênphụ âm caoราดrâatthanh xuốngphụ âm thấpชะcháthanh caophụ âm thấpกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภาษาราชการ nghĩa là ngôn ngữ chính thức.

Nghĩa của ภาษาราชการ

Danh từ

  1. Ngôn ngữ chính thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ official language (officially designated language of a country, international organisation, etc); wording or style of language used in official functions, as in legal or government documents or interactions, often characterised by formality

Câu hỏi thường gặp

ภาษาราชการ nghĩa là gì?

ภาษาราชการ (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ chính thức.

ภาษาราชการ đọc thế nào?

ภาษาราชการ đọc là paa-sǎa-râat-chá-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-sa-rat-cha-kan; 5 âm tiết: paa (thanh trung), sǎa (thanh lên), râat (thanh xuống), chá (thanh cao), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.