ภาษากาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ภาษากาย nghĩa là ngôn ngữ cơ thể.
Nghĩa của ภาษากาย
Danh từ
- Ngôn ngữ cơ thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ body language
Câu hỏi thường gặp
ภาษากาย nghĩa là gì?
ภาษากาย (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ cơ thể.
ภาษากาย đọc thế nào?
ภาษากาย đọc là paa-sǎa-gaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-sa-kai; 3 âm tiết: paa (thanh trung), sǎa (thanh lên), gaai (thanh trung).