TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภาษากาย

paa-sǎa-gaaiRTGS pha-sa-kai /pʰaː˧.saː˩˩˦.kaːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พาpaathanh trungphụ âm thấpสาsǎathanh lênphụ âm caoกายgaaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภาษากาย nghĩa là ngôn ngữ cơ thể.

Nghĩa của ภาษากาย

Danh từ

  1. Ngôn ngữ cơ thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ body language

Câu hỏi thường gặp

ภาษากาย nghĩa là gì?

ภาษากาย (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ cơ thể.

ภาษากาย đọc thế nào?

ภาษากาย đọc là paa-sǎa-gaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-sa-kai; 3 âm tiết: paa (thanh trung), sǎa (thanh lên), gaai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.