TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภาษาถิ่น

paa-sǎa-tìnRTGS pha-sa-thin /pʰaː˧.saː˩˩˦.tʰin˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พาpaathanh trungphụ âm thấpสาsǎathanh lênphụ âm caoถิ่นtìnthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ภาษา

ภาษาถิ่น nghĩa là thổ ngữ, phương ngữ.

Nghĩa của ภาษาถิ่น

Danh từ

  1. Thổ ngữ, phương ngữ, phương ngôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dialect.

Câu hỏi thường gặp

ภาษาถิ่น nghĩa là gì?

ภาษาถิ่น (danh từ) nghĩa là thổ ngữ, phương ngữ.

ภาษาถิ่น đọc thế nào?

ภาษาถิ่น đọc là paa-sǎa-tìn (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-sa-thin; 3 âm tiết: paa (thanh trung), sǎa (thanh lên), tìn (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.