ผ้าอนามัย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผ้าอนามัย nghĩa là băng vệ sinh.
Nghĩa của ผ้าอนามัย
Danh từ
- Băng vệ sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ menstrual pad
Câu hỏi thường gặp
ผ้าอนามัย nghĩa là gì?
ผ้าอนามัย (danh từ) nghĩa là băng vệ sinh.
ผ้าอนามัย đọc thế nào?
ผ้าอนามัย đọc là pâa-à-naa-mai (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-a-na-mai; 4 âm tiết: pâa (thanh xuống), à (thanh thấp), naa (thanh trung), mai (thanh trung).