TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ป่าฝน

bpàa-fǒnRTGS pa-fon /paː˨˩.fon˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ป่าbpàathanh thấpphụ âm trungฝนfǒnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ป่าฝน nghĩa là rừng mưa.

Nghĩa của ป่าฝน

Danh từ

  1. Rừng mưa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rainforest

Câu hỏi thường gặp

ป่าฝน nghĩa là gì?

ป่าฝน (danh từ) nghĩa là rừng mưa.

ป่าฝน đọc thế nào?

ป่าฝน đọc là bpàa-fǒn (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-fon; 2 âm tiết: bpàa (thanh thấp), fǒn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.