TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฤดูฝน

rʉ́-duu-fǒnRTGS rue-du-fon /rɯ˦˥.duː˧.fon˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รึrʉ́thanh caophụ âm thấpดูduuthanh trungphụ âm trungฝนfǒnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฤดูฝน nghĩa là mùa mưa.

Nghĩa của ฤดูฝน

Danh từ

  1. Mùa mưa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ฤดูฝน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rainy season

Câu hỏi thường gặp

ฤดูฝน nghĩa là gì?

ฤดูฝน (danh từ) nghĩa là mùa mưa.

ฤดูฝน đọc thế nào?

ฤดูฝน đọc là rʉ́-duu-fǒn (phiên âm có dấu thanh), RTGS rue-du-fon; 3 âm tiết: rʉ́ (thanh cao), duu (thanh trung), fǒn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.