TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น้า

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
náaRTGS na /naː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น้าnáathanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

น้า nghĩa là dì, cậu.

Nghĩa của น้า

Danh từ

  1. Dì, cậu (em của mẹ); chú, dì (gọi người lớn hơn mình ít tuổi). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ younger sibling of one's mother; maternal uncle or aunt.; person younger than one's mother.

Ghi chú: dùng น้า sao cho đúng

น้า (náa, thanh cao) là em của mẹ — cả em trai (cậu) lẫn em gái (dì). Tiếng Thái không tách hai từ như tiếng Việt; cần rõ thì nói น้าชาย / น้าสาว.

  • น้าของฉันอยู่กรุงเทพฯ — Dì tôi sống ở Bangkok.
  • Ngoài đường, น้า là cách gọi người trung niên trạc tuổi bố mẹ hoặc trẻ hơn bố mẹ một chút: น้าครับ ซื้อน้ำหนึ่งขวด — Chú ơi, mua một chai nước.

Bên nội tương ứng là อา (em của bố). Anh chị của bố mẹ là ลุง, ป้า.

Tai nghe dễ lẫn: น้า (náa, cao) — นา (naa, ngang: ruộng) — หน้า (nâa, xuống: mặt, phía trước) — หนา (nǎa, lên: dày). Bốn thanh, bốn nghĩa khác nhau hoàn toàn.

Câu hỏi thường gặp

น้า nghĩa là gì?

น้า (danh từ) nghĩa là dì, cậu.

น้า đọc thế nào?

น้า đọc là náa (phiên âm có dấu thanh), RTGS na; 1 âm tiết: náa (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.