TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น้องสาว

nɔ́ɔng-sǎaoRTGS nong-sao /nɔːŋ˦˥.saːw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น้องnɔ́ɔngthanh caophụ âm thấpสาวsǎaothanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

น้องสาว nghĩa là em, em gái.

Nghĩa của น้องสาว

Danh từ

  1. Em, em gái.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với น้องสาว

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ younger sister; a term of address to a young or younger woman; vagina

Câu hỏi thường gặp

น้องสาว nghĩa là gì?

น้องสาว (danh từ) nghĩa là em, em gái.

น้องสาว đọc thế nào?

น้องสาว đọc là nɔ́ɔng-sǎao (phiên âm có dấu thanh), RTGS nong-sao; 2 âm tiết: nɔ́ɔng (thanh cao), sǎao (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.