อนุรักษนิยม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อนุรักษนิยม nghĩa là chủ nghĩa bảo thủ.
Nghĩa của อนุรักษนิยม
Danh từ
- Chủ nghĩa bảo thủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conservatism.
Câu hỏi thường gặp
อนุรักษนิยม nghĩa là gì?
อนุรักษนิยม (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa bảo thủ.
อนุรักษนิยม đọc thế nào?
อนุรักษนิยม đọc là à-nú-rák-sà-ní-yom (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-nu-rak-sa-ni-yom; 6 âm tiết: à (thanh thấp), nú (thanh cao), rák (thanh cao), sà (thanh thấp), ní (thanh cao), yom (thanh trung).