TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อนุรักษนิยม

à-nú-rák-sà-ní-yomRTGS a-nu-rak-sa-ni-yom /ʔa˨˩.nu˦˥.rak̚˦˥.sa˨˩.ni˦˥.jom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungนุnúthanh caophụ âm thấpรักrákthanh caophụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoนิníthanh caophụ âm thấpยมyomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อนุรักษนิยม nghĩa là chủ nghĩa bảo thủ.

Nghĩa của อนุรักษนิยม

Danh từ

  1. Chủ nghĩa bảo thủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conservatism.

Câu hỏi thường gặp

อนุรักษนิยม nghĩa là gì?

อนุรักษนิยม (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa bảo thủ.

อนุรักษนิยม đọc thế nào?

อนุรักษนิยม đọc là à-nú-rák-sà-ní-yom (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-nu-rak-sa-ni-yom; 6 âm tiết: à (thanh thấp), nú (thanh cao), rák (thanh cao), sà (thanh thấp), ní (thanh cao), yom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.