TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทราบ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sâapRTGS sap /saːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซาบsâapthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การทราบ (thêm การ/ความ phía trước)

ทราบ nghĩa là biết, hiểu.

Nghĩa của ทราบ

Động từ

lịch sự
  1. Biết.
  2. Hiểu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ทราบ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to know; to understand; to realize

Câu hỏi thường gặp

ทราบ nghĩa là gì?

ทราบ (động từ) nghĩa là biết, hiểu.

ทราบ đọc thế nào?

ทราบ đọc là sâap (phiên âm có dấu thanh), RTGS sap; 1 âm tiết: sâap (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.