TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทะเลทราย

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tá-lee-saaiRTGS tha-le-sai /tʰa˦˥.leː˧.saːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทะtáthanh caophụ âm thấpเลleethanh trungphụ âm thấpซายsaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทะเลทราย nghĩa là sa mạc, hoang mạc.

Nghĩa của ทะเลทราย

Danh từ

  1. Sa mạc, hoang mạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ desert

Câu hỏi thường gặp

ทะเลทราย nghĩa là gì?

ทะเลทราย (danh từ) nghĩa là sa mạc, hoang mạc.

ทะเลทราย đọc thế nào?

ทะเลทราย đọc là tá-lee-saai (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-le-sai; 3 âm tiết: tá (thanh cao), lee (thanh trung), saai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.