ทฤษฎี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทฤษฎี nghĩa là lý thuyết, lý luận.
Nghĩa của ทฤษฎี
Danh từ
- Lý thuyết, lý luận, học thuyết, thuyết.
Từ ghép có ทฤษฎี
- ทฤษฎีบท — Định lí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seeing; viewing; idea; opinion; viewpoint; theory; hypothesis; supposition; doctrine; teachings
Câu hỏi thường gặp
ทฤษฎี nghĩa là gì?
ทฤษฎี (danh từ) nghĩa là lý thuyết, lý luận.
ทฤษฎี đọc thế nào?
ทฤษฎี đọc là trít-sà-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS thrit-sa-di; 3 âm tiết: trít (thanh cao), sà (thanh thấp), dii (thanh trung).