TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทฤษฎี

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
trít-sà-diiRTGS thrit-sa-di /tʰrit̚˦˥.sa˨˩.diː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทฺริดtrítthanh caophụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoดีdiithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทฤษฎี nghĩa là lý thuyết, lý luận.

Nghĩa của ทฤษฎี

Danh từ

  1. Lý thuyết, lý luận, học thuyết, thuyết.

Từ ghép có ทฤษฎี

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seeing; viewing; idea; opinion; viewpoint; theory; hypothesis; supposition; doctrine; teachings

Câu hỏi thường gặp

ทฤษฎี nghĩa là gì?

ทฤษฎี (danh từ) nghĩa là lý thuyết, lý luận.

ทฤษฎี đọc thế nào?

ทฤษฎี đọc là trít-sà-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS thrit-sa-di; 3 âm tiết: trít (thanh cao), sà (thanh thấp), dii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.