TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทรายดูด

saai-dùutRTGS sai-dut /saːj˧.duːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซายsaaithanh trungphụ âm thấpดูดdùutthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทรายดูด nghĩa là cát lún.

Nghĩa của ทรายดูด

Danh từ

  1. Cát lún.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quicksand.

Câu hỏi thường gặp

ทรายดูด nghĩa là gì?

ทรายดูด (danh từ) nghĩa là cát lún.

ทรายดูด đọc thế nào?

ทรายดูด đọc là saai-dùut (phiên âm có dấu thanh), RTGS sai-dut; 2 âm tiết: saai (thanh trung), dùut (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.