ทรายดูด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทรายดูด nghĩa là cát lún.
Nghĩa của ทรายดูด
Danh từ
- Cát lún.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quicksand.
Câu hỏi thường gặp
ทรายดูด nghĩa là gì?
ทรายดูด (danh từ) nghĩa là cát lún.
ทรายดูด đọc thế nào?
ทรายดูด đọc là saai-dùut (phiên âm có dấu thanh), RTGS sai-dut; 2 âm tiết: saai (thanh trung), dùut (thanh thấp).