ถุงน้ำดี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ถุงน้ำดี nghĩa là bao đựng mật, túi mật.
Nghĩa của ถุงน้ำดี
Danh từ
- Bao đựng mật, túi mật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gall bladder.
Câu hỏi thường gặp
ถุงน้ำดี nghĩa là gì?
ถุงน้ำดี (danh từ) nghĩa là bao đựng mật, túi mật.
ถุงน้ำดี đọc thế nào?
ถุงน้ำดี đọc là tǔng-náam-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS thung-nam-di; 3 âm tiết: tǔng (thanh lên), náam (thanh cao), dii (thanh trung).