TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ถุงนอน

tǔng-nɔɔnRTGS thung-non /tʰuŋ˩˩˦.nɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ถุงtǔngthanh lênphụ âm caoนอนnɔɔnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ถุงนอน nghĩa là túi ngủ.

Nghĩa của ถุงนอน

Danh từ

  1. Túi ngủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sleeping bag.

Câu hỏi thường gặp

ถุงนอน nghĩa là gì?

ถุงนอน (danh từ) nghĩa là túi ngủ.

ถุงนอน đọc thế nào?

ถุงนอน đọc là tǔng-nɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS thung-non; 2 âm tiết: tǔng (thanh lên), nɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.