ถือ
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tʉ̌ʉRTGS thue
/tʰɯː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
ถือtʉ̌ʉthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การถือ (thêm การ/ความ phía trước)
ถือ nghĩa là giữ, cầm, mang.
Nghĩa của ถือ
Động từ
- Giữ, cầm, nắm.
- Mang.
Từ ghép có ถือ
- โทรศัพท์มือถือ — Điện thoại di động, điện thoại cầm tay, di động.
- กระเป๋าถือ — Túi xách tay, bị cầm tay, túi xách.
- มือถือ — Điện thoại di động, điện thoại cầm tay, di động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hold, carry, or bear, with or as if with a hand; to wield; to handle; to hold; to have; to occupy; to have (in charge); to be in charge of; to take; to assume; to accept; to take (a loan); to rent; to lease; to uphold; to support; to observe; to follow; to adhere (to); to profess
Câu hỏi thường gặp
ถือ nghĩa là gì?
ถือ (động từ) nghĩa là giữ, cầm, mang.
ถือ đọc thế nào?
ถือ đọc là tʉ̌ʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS thue; 1 âm tiết: tʉ̌ʉ (thanh lên).