ถุงพลาสติก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ถุงพลาสติก nghĩa là túi ni-lông, túi bóng.
Nghĩa của ถุงพลาสติก
Danh từ
- Túi ni-lông, túi bóng, túi nhựa, bịch ni-lông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plastic bag
Câu hỏi thường gặp
ถุงพลาสติก nghĩa là gì?
ถุงพลาสติก (danh từ) nghĩa là túi ni-lông, túi bóng.
ถุงพลาสติก đọc thế nào?
ถุงพลาสติก đọc là tǔng-pláas-dtìk (phiên âm có dấu thanh), RTGS thung-phlas-tik; 3 âm tiết: tǔng (thanh lên), pláas (thanh cao), dtìk (thanh thấp).