TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ถุงพลาสติก

tǔng-pláas-dtìkRTGS thung-phlas-tik /tʰuŋ˩˩˦.pʰlaːs˦˥.tik̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ถุงtǔngthanh lênphụ âm caoพฺล้าสpláasthanh caophụ âm thấpติกdtìkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ใบ

ถุงพลาสติก nghĩa là túi ni-lông, túi bóng.

Nghĩa của ถุงพลาสติก

Danh từ

  1. Túi ni-lông, túi bóng, túi nhựa, bịch ni-lông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plastic bag

Câu hỏi thường gặp

ถุงพลาสติก nghĩa là gì?

ถุงพลาสติก (danh từ) nghĩa là túi ni-lông, túi bóng.

ถุงพลาสติก đọc thế nào?

ถุงพลาสติก đọc là tǔng-pláas-dtìk (phiên âm có dấu thanh), RTGS thung-phlas-tik; 3 âm tiết: tǔng (thanh lên), pláas (thanh cao), dtìk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.