ถุงมือ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ถุงมือ nghĩa là găng tay, bao tay.
Nghĩa của ถุงมือ
Danh từ
- Găng tay, bao tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glove(s).
Câu hỏi thường gặp
ถุงมือ nghĩa là gì?
ถุงมือ (danh từ) nghĩa là găng tay, bao tay.
ถุงมือ đọc thế nào?
ถุงมือ đọc là tǔng-mʉʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS thung-mue; 2 âm tiết: tǔng (thanh lên), mʉʉ (thanh trung).