คืน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คืน nghĩa là đêm, tối, trả, trả lại.
Nghĩa của คืน
Danh từ
- Đêm, tối, ban đêm, khuya.
Động từ
- Trả, trả lại.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với คืน
Đồng nghĩa
Từ ghép có คืน
Câu ví dụ với คืน
- สุนัขเห่าทั้งคืน Lũ chó sủa suốt cả đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10277381
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ night
- Động từ to be or cause to be back: to return; to give back, to send back; to bring back, to take back, to restore; to come back, to go back
- Phó từ back
Câu hỏi thường gặp
คืน nghĩa là gì?
คืน (danh từ, động từ) nghĩa là đêm, tối, trả, trả lại.
คืน đọc thế nào?
คืน đọc là kʉʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS khuen; 1 âm tiết: kʉʉn (thanh trung).