TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เที่ยงคืน

tîiang-kʉʉnRTGS thiang-khuen /tʰia̯ŋ˥˩.kʰɯːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เที่ยงtîiangthanh xuốngphụ âm thấpคืนkʉʉnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เที่ยงคืน nghĩa là nửa đêm, đêm.

Nghĩa của เที่ยงคืน

Danh từ

  1. Nửa đêm, đêm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ midnight

Câu hỏi thường gặp

เที่ยงคืน nghĩa là gì?

เที่ยงคืน (danh từ) nghĩa là nửa đêm, đêm.

เที่ยงคืน đọc thế nào?

เที่ยงคืน đọc là tîiang-kʉʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS thiang-khuen; 2 âm tiết: tîiang (thanh xuống), kʉʉn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.