TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เมื่อคืน

mʉ̂ʉa-kʉʉnRTGS muea-khuen /mɯa̯˥˩.kʰɯːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เมื่อmʉ̂ʉathanh xuốngphụ âm thấpคืนkʉʉnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เมื่อคืน nghĩa là tối qua, đêm qua.

Nghĩa của เมื่อคืน

Danh từ

  1. Tối qua, đêm qua.

Phó từ

  1. Tối qua, đêm qua.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ last night
  • Phó từ last night

Câu hỏi thường gặp

เมื่อคืน nghĩa là gì?

เมื่อคืน (danh từ, phó từ) nghĩa là tối qua, đêm qua.

เมื่อคืน đọc thế nào?

เมื่อคืน đọc là mʉ̂ʉa-kʉʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS muea-khuen; 2 âm tiết: mʉ̂ʉa (thanh xuống), kʉʉn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.