TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ราตรี

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
raa-dtriiRTGS ra-tri /raː˧.triː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ราraathanh trungphụ âm thấpตฺรีdtriithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ราตรี nghĩa là đêm, tối.

Nghĩa của ราตรี

Danh từ

trang trọng
  1. Đêm, tối, ban đêm, khuya.

Từ ghép có ราตรี

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ night; nighttime.

Câu hỏi thường gặp

ราตรี nghĩa là gì?

ราตรี (danh từ) nghĩa là đêm, tối.

ราตรี đọc thế nào?

ราตรี đọc là raa-dtrii (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-tri; 2 âm tiết: raa (thanh trung), dtrii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.