ราตรี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ราตรี nghĩa là đêm, tối.
Nghĩa của ราตรี
Danh từ
trang trọng- Đêm, tối, ban đêm, khuya.
Từ ghép có ราตรี
- ราตรีสวัสดิ์ — Ngủ ngon, chúc ngủ ngon.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ night; nighttime.
Câu hỏi thường gặp
ราตรี nghĩa là gì?
ราตรี (danh từ) nghĩa là đêm, tối.
ราตรี đọc thế nào?
ราตรี đọc là raa-dtrii (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-tri; 2 âm tiết: raa (thanh trung), dtrii (thanh trung).