TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การคืน

gaan-kʉʉnRTGS kan-khuen /kaːn˧.kʰɯːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungคืนkʉʉnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การคืน nghĩa là sự điều hướng lại.

Nghĩa của การคืน

Danh từ

  1. Sự điều hướng lại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of คืน (kʉʉn): returning

Câu hỏi thường gặp

การคืน nghĩa là gì?

การคืน (danh từ) nghĩa là sự điều hướng lại.

การคืน đọc thế nào?

การคืน đọc là gaan-kʉʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-khuen; 2 âm tiết: gaan (thanh trung), kʉʉn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.