การ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การ nghĩa là việc, sự.
Nghĩa của การ
Tiền tố
- Việc, sự (đứng trước động từ để tạo danh từ: การกิน việc ăn, การศึกษา giáo dục). (biên soạn)
Danh từ
- Việc, công việc, chuyện. (biên soạn)
Từ ghép có การ
- กระบวนการ — Qui trình, quá trình.
- การกระทำ — Hành động.
- การทดลอง — Phép kiểm thử, phép kiểm tra.
- การแข่งขัน — Cuộc thi.
- การเคลื่อนไหว — Phong trào.
- การท่องเที่ยว — Sự du lịch, du lịch, lữ hành.
Câu ví dụ với การ
- วัฒนธรรมทางสังคมมีการแปรเปลี่ยนไปในแต่ละประเทศ Phong tục nè nếp biến đổi khác nhau ở mỗi quốc gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5021465
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố prefixed to nouns to form noun derivatives, meaning “affairs of.; matters of .; -ery; -y”; prefixed to action verbs to form abstract nouns, meaning “act of .; -ing”
- Danh từ work; matter; task; affair
Câu hỏi thường gặp
การ nghĩa là gì?
การ (tiền tố, danh từ) nghĩa là việc, sự.
การ đọc thế nào?
การ đọc là gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan; 1 âm tiết: gaan (thanh trung).