TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การแข่งขัน

gaan-kɛ̀ng-kǎnRTGS kan-khaeng-khan /kaːn˧.kʰɛŋ˨˩.kʰan˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungแข็่งkɛ̀ngthanh thấpphụ âm caoขันkǎnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การแข่งขัน nghĩa là cuộc thi, cuộc đua.

Nghĩa của การแข่งขัน

Danh từ

  1. Cuộc thi.
  2. Cuộc đua.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of แข่งขัน (kɛ̀ng-kǎn): competition; match; race

Câu hỏi thường gặp

การแข่งขัน nghĩa là gì?

การแข่งขัน (danh từ) nghĩa là cuộc thi, cuộc đua.

การแข่งขัน đọc thế nào?

การแข่งขัน đọc là gaan-kɛ̀ng-kǎn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-khaeng-khan; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), kɛ̀ng (thanh thấp), kǎn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.