TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การกระทำ

gaan-grà-tamRTGS kan-kra-tham /kaːn˧.kra˨˩.tʰam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungกฺระgràthanh thấpphụ âm trungทำtamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การกระทำ nghĩa là hành động.

Nghĩa của การกระทำ

Danh từ

  1. Hành động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of กระทำ (grà-tam): action; act; deed; behaviour

Câu hỏi thường gặp

การกระทำ nghĩa là gì?

การกระทำ (danh từ) nghĩa là hành động.

การกระทำ đọc thế nào?

การกระทำ đọc là gaan-grà-tam (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-kra-tham; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), grà (thanh thấp), tam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.