การกระทำ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การกระทำ nghĩa là hành động.
Nghĩa của การกระทำ
Danh từ
- Hành động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of กระทำ (grà-tam): action; act; deed; behaviour
Câu hỏi thường gặp
การกระทำ nghĩa là gì?
การกระทำ (danh từ) nghĩa là hành động.
การกระทำ đọc thế nào?
การกระทำ đọc là gaan-grà-tam (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-kra-tham; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), grà (thanh thấp), tam (thanh trung).