TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การทดลอง

gaan-tót-lɔɔngRTGS kan-thot-long /kaːn˧.tʰot̚˦˥.lɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungทดtótthanh caophụ âm thấpลองlɔɔngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การทดลอง nghĩa là phép kiểm thử, phép kiểm tra, thí nghiệm.

Nghĩa của การทดลอง

Danh từ

  1. Phép kiểm thử, phép kiểm tra.
  2. Thí nghiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ test; experiment

Câu hỏi thường gặp

การทดลอง nghĩa là gì?

การทดลอง (danh từ) nghĩa là phép kiểm thử, phép kiểm tra, thí nghiệm.

การทดลอง đọc thế nào?

การทดลอง đọc là gaan-tót-lɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-thot-long; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), tót (thanh cao), lɔɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.