การทดลอง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การทดลอง nghĩa là phép kiểm thử, phép kiểm tra, thí nghiệm.
Nghĩa của การทดลอง
Danh từ
- Phép kiểm thử, phép kiểm tra.
- Thí nghiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ test; experiment
Câu hỏi thường gặp
การทดลอง nghĩa là gì?
การทดลอง (danh từ) nghĩa là phép kiểm thử, phép kiểm tra, thí nghiệm.
การทดลอง đọc thế nào?
การทดลอง đọc là gaan-tót-lɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-thot-long; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), tót (thanh cao), lɔɔng (thanh trung).