กาย
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gaaiRTGS kai
/kaːj˧/ giọng máy của trình duyệt
กายgaaithanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กาย nghĩa là thân thể, cơ thể.
Nghĩa của กาย
Danh từ
- Thân thể, cơ thể, thân, mình, người.
Từ ghép có กาย
- ร่างกาย — Thân thể, cơ thể, thân, mình, người.
- ออกกำลังกาย — Tập thể lực, tập thể dục.
- ภาษากาย — Ngôn ngữ cơ thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ body
- Danh từ used in เกียกกาย (“commissary”)
Câu hỏi thường gặp
กาย nghĩa là gì?
กาย (danh từ) nghĩa là thân thể, cơ thể.
กาย đọc thế nào?
กาย đọc là gaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kai; 1 âm tiết: gaai (thanh trung).