TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กาย

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gaaiRTGS kai /kaːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กายgaaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กาย nghĩa là thân thể, cơ thể.

Nghĩa của กาย

Danh từ

  1. Thân thể, cơ thể, thân, mình, người.

Từ ghép có กาย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ body
  • Danh từ used in เกียกกาย (“commissary”)

Câu hỏi thường gặp

กาย nghĩa là gì?

กาย (danh từ) nghĩa là thân thể, cơ thể.

กาย đọc thế nào?

กาย đọc là gaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kai; 1 âm tiết: gaai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.