กว่า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กว่า nghĩa là hơn.
Nghĩa của กว่า
Giới từ
- Hơn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với กว่า
Đồng nghĩa
Từ ghép có กว่า
- ดีกว่า — Tốt hơn, khá hơn, khoẻ hơn.
Câu ví dụ với กว่า
- ฉันสวยกว่าคุณ Tôi đẹp hơn bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669071
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ away; off; more; in a superior or inferior extent; to a superior or inferior degree
- Giới từ than; more than; over; beyond; until; up to; by
- Đại từ a bit over; an additional amount or degree that is uncertain or unspecified
Câu hỏi thường gặp
กว่า nghĩa là gì?
กว่า (giới từ) nghĩa là hơn.
กว่า đọc thế nào?
กว่า đọc là gwàa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kwa; 1 âm tiết: gwàa (thanh thấp).