TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กว่า

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gwàaRTGS kwa /kwaː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กว่าgwàathanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กว่า nghĩa là hơn.

Nghĩa của กว่า

Giới từ

  1. Hơn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với กว่า

Đồng nghĩa

Từ ghép có กว่า

Câu ví dụ với กว่า

  • ฉันสวยกว่าคุณ Tôi đẹp hơn bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669071

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ away; off; more; in a superior or inferior extent; to a superior or inferior degree
  • Giới từ than; more than; over; beyond; until; up to; by
  • Đại từ a bit over; an additional amount or degree that is uncertain or unspecified

Câu hỏi thường gặp

กว่า nghĩa là gì?

กว่า (giới từ) nghĩa là hơn.

กว่า đọc thế nào?

กว่า đọc là gwàa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kwa; 1 âm tiết: gwàa (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.