TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กวี

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gà-wiiRTGS ka-wi /ka˨˩.wiː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กgàthanh thấpphụ âm trungวีwiithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

กวี nghĩa là thi sĩ, nhà thơ.

Nghĩa của กวี

Danh từ

  1. Thi sĩ, nhà thơ.

Từ ghép có กวี

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poet

Câu hỏi thường gặp

กวี nghĩa là gì?

กวี (danh từ) nghĩa là thi sĩ, nhà thơ.

กวี đọc thế nào?

กวี đọc là gà-wii (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-wi; 2 âm tiết: gà (thanh thấp), wii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.