TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จน

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jonRTGS chon /t͡ɕon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จนjonthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความจน, การจน (thêm การ/ความ phía trước)

จน nghĩa là nghèo, khó.

Nghĩa của จน

Tính từ

  1. Nghèo, khó.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với จน

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có จน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ poor, not rich
  • Động từ to lose, be defeated; to be stuck, up against it
  • Liên từ until; till

Câu hỏi thường gặp

จน nghĩa là gì?

จน (tính từ) nghĩa là nghèo, khó.

จน đọc thế nào?

จน đọc là jon (phiên âm có dấu thanh), RTGS chon; 1 âm tiết: jon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.