จน
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jonRTGS chon
/t͡ɕon˧/ giọng máy của trình duyệt
จนjonthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความจน, การจน (thêm การ/ความ phía trước)
จน nghĩa là nghèo, khó.
Nghĩa của จน
Tính từ
- Nghèo, khó.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với จน
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có จน
- ยากจน — Nghèo, khó.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ poor, not rich
- Động từ to lose, be defeated; to be stuck, up against it
- Liên từ until; till
Câu hỏi thường gặp
จน nghĩa là gì?
จน (tính từ) nghĩa là nghèo, khó.
จน đọc thế nào?
จน đọc là jon (phiên âm có dấu thanh), RTGS chon; 1 âm tiết: jon (thanh trung).