TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เกิน

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gəənRTGS koen /kɤːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เกินgəənthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เกิน nghĩa là quá.

Nghĩa của เกิน

Phó từ

  1. Quá.

Từ ghép có เกิน

Câu ví dụ với เกิน

  • ทอมพูดเกินจริงเสมอ Tom lúc nào cũng chém gió. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8719799

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to exceed
  • Phó từ too much, too

Câu hỏi thường gặp

เกิน nghĩa là gì?

เกิน (phó từ) nghĩa là quá.

เกิน đọc thế nào?

เกิน đọc là gəən (phiên âm có dấu thanh), RTGS koen; 1 âm tiết: gəən (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.