เกิน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เกิน nghĩa là quá.
Nghĩa của เกิน
Phó từ
- Quá.
Từ ghép có เกิน
- เกินไป — Nhiều quá.
Câu ví dụ với เกิน
- ทอมพูดเกินจริงเสมอ Tom lúc nào cũng chém gió. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8719799
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to exceed
- Phó từ too much, too
Câu hỏi thường gặp
เกิน nghĩa là gì?
เกิน (phó từ) nghĩa là quá.
เกิน đọc thế nào?
เกิน đọc là gəən (phiên âm có dấu thanh), RTGS koen; 1 âm tiết: gəən (thanh trung).