กว้าง
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gwâangRTGS kwang
/kwaːŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
กฺว้างgwâangthanh xuốngphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความกว้าง (thêm การ/ความ phía trước)
กว้าง nghĩa là rộng.
Nghĩa của กว้าง
Tính từ
- Rộng.
Từ ghép có กว้าง
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ wide, broad.
Câu hỏi thường gặp
กว้าง nghĩa là gì?
กว้าง (tính từ) nghĩa là rộng.
กว้าง đọc thế nào?
กว้าง đọc là gwâang (phiên âm có dấu thanh), RTGS kwang; 1 âm tiết: gwâang (thanh xuống).