TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กล้ามเนื้อ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
glâam-nʉ́ʉaRTGS klam-nuea /klaːm˥˩.nɯa̯˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺล้ามglâamthanh xuốngphụ âm trungเนื้อnʉ́ʉathanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: มัด, ชิ้น

กล้ามเนื้อ nghĩa là cơ, bắp thịt.

Nghĩa của กล้ามเนื้อ

Danh từ

  1. Cơ, bắp thịt, cơ bắp.

Từ ghép có กล้ามเนื้อ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ muscle

Câu hỏi thường gặp

กล้ามเนื้อ nghĩa là gì?

กล้ามเนื้อ (danh từ) nghĩa là cơ, bắp thịt.

กล้ามเนื้อ đọc thế nào?

กล้ามเนื้อ đọc là glâam-nʉ́ʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS klam-nuea; 2 âm tiết: glâam (thanh xuống), nʉ́ʉa (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.