กล้ามเนื้อ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กล้ามเนื้อ nghĩa là cơ, bắp thịt.
Nghĩa của กล้ามเนื้อ
Danh từ
- Cơ, bắp thịt, cơ bắp.
Từ ghép có กล้ามเนื้อ
- กล้ามเนื้อโครงร่าง — Cơ xương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ muscle
Câu hỏi thường gặp
กล้ามเนื้อ nghĩa là gì?
กล้ามเนื้อ (danh từ) nghĩa là cơ, bắp thịt.
กล้ามเนื้อ đọc thế nào?
กล้ามเนื้อ đọc là glâam-nʉ́ʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS klam-nuea; 2 âm tiết: glâam (thanh xuống), nʉ́ʉa (thanh cao).