อัน
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
an
/ʔan˧/ giọng máy của trình duyệt
อันanthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อัน nghĩa là miếng, mảnh.
Nghĩa của อัน
Danh từ
- Miếng, mảnh, mẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ item; piece
- Đại từ one
- Lượng từ Classifier for small objects; the general classifier for small inanimate things. ⇒ all nouns using this classifier
Câu hỏi thường gặp
อัน nghĩa là gì?
อัน (danh từ) nghĩa là miếng, mảnh.
อัน đọc thế nào?
อัน đọc là an (phiên âm có dấu thanh), RTGS an; 1 âm tiết: an (thanh trung).