TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กล้องโทรทรรศน์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
glɔ̂ng-too-rá-tátRTGS klong-tho-ra-that /klɔŋ˥˩.tʰoː˧.ra˦˥.tʰat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺล็้องglɔ̂ngthanh xuốngphụ âm trungโทtoothanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpทัดtátthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กล้องโทรทรรศน์ nghĩa là kính thiên văn, kính viễn vọng.

Nghĩa của กล้องโทรทรรศน์

Danh từ

  1. Kính thiên văn, kính viễn vọng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ telescope

Câu hỏi thường gặp

กล้องโทรทรรศน์ nghĩa là gì?

กล้องโทรทรรศน์ (danh từ) nghĩa là kính thiên văn, kính viễn vọng.

กล้องโทรทรรศน์ đọc thế nào?

กล้องโทรทรรศน์ đọc là glɔ̂ng-too-rá-tát (phiên âm có dấu thanh), RTGS klong-tho-ra-that; 4 âm tiết: glɔ̂ng (thanh xuống), too (thanh trung), rá (thanh cao), tát (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.