ปรับ
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bpràpRTGS prap
/prap̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ปฺรับbpràpthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การปรับ (thêm การ/ความ phía trước)
ปรับ nghĩa là phạt vạ, bắt phạt.
Nghĩa của ปรับ
Động từ
- Phạt vạ, bắt phạt.
Từ ghép có ปรับ
- ปรับปรุง — Cải thiện, cải tiến.
- เครื่องปรับอากาศ — Điều hoà, điều hoà nhiệt độ, máy điều hoà nhiệt độ, máy lạnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to tell
- Động từ to fine (to subject to a pecuniary penalty); to adjust; to adapt; to improve; to compare; to even; to level; to smooth
- Danh từ fine (pecuniary penalty)
Câu hỏi thường gặp
ปรับ nghĩa là gì?
ปรับ (động từ) nghĩa là phạt vạ, bắt phạt.
ปรับ đọc thế nào?
ปรับ đọc là bpràp (phiên âm có dấu thanh), RTGS prap; 1 âm tiết: bpràp (thanh thấp).