TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปรับ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bpràpRTGS prap /prap̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺรับbpràpthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การปรับ (thêm การ/ความ phía trước)

ปรับ nghĩa là phạt vạ, bắt phạt.

Nghĩa của ปรับ

Động từ

  1. Phạt vạ, bắt phạt.

Từ ghép có ปรับ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to tell
  • Động từ to fine (to subject to a pecuniary penalty); to adjust; to adapt; to improve; to compare; to even; to level; to smooth
  • Danh từ fine (pecuniary penalty)

Câu hỏi thường gặp

ปรับ nghĩa là gì?

ปรับ (động từ) nghĩa là phạt vạ, bắt phạt.

ปรับ đọc thế nào?

ปรับ đọc là bpràp (phiên âm có dấu thanh), RTGS prap; 1 âm tiết: bpràp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.