TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มั้ย

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
máiRTGS mai /maj˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไม้máithanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มั้ย nghĩa là …không? (khẩu ngữ của ไหม).

Nghĩa của มั้ย

Trợ từ

  1. …không? (khẩu ngữ của ไหม). (biên soạn)

Câu ví dụ với มั้ย

  • เธอสนุกกับการเรียนมั้ย? Bạn có thích học không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4288196
  • ฉันไม่รู้ว่ามีเวลามั้ย Tôi không biết liệu tôi có thời gian (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287121
  • คุณมองเห็นพวกเขามั้ย? Anh có trông thấy bọn họ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675900
  • คุณโอเคมั้ย Bạn có sao không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669195
  • ฉันขอถามได้มั้ยว่าทำไม? Tôi có thể hỏi tại sao không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675847
  • หิวมั้ย Đói hả? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669270

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Ghi chú: dùng มั้ย sao cho đúng

มั้ย (mái, thanh cao) là cách viết theo lối nói của ไหม — trợ từ hỏi "không?". Trong hội thoại thật, người Thái gần như luôn phát âm thanh cao "mái" chứ không phải thanh lên "mǎi" như chữ chuẩn.

  • หิวมั้ย (hǐu mái) — Đói không?
  • เอามั้ย (ao mái) — Lấy không?
  • ไปด้วยกันมั้ย — Đi cùng không?

Khi nào viết dạng nào? Tin nhắn, phụ đề, bình luận mạng: มั้ย rất phổ biến. Bài làm, email công việc, văn bản: viết ไหม. Đọc thành tiếng cả hai, nói "mái" là tự nhiên.

Bộ bốn dễ lẫn khi nghe: มั้ย (mái, hỏi) — ไม้ (máai, gỗ, nguyên âm dài) — ไม่ (mâi, không) — ใหม่ (mài, mới). Câu luyện: ไม้ใหม่ไม่ไหม้ไหม — Gỗ mới không cháy à?

Câu hỏi thường gặp

มั้ย nghĩa là gì?

มั้ย (trợ từ) nghĩa là …không? (khẩu ngữ của ไหม).

มั้ย đọc thế nào?

มั้ย đọc là mái (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai; 1 âm tiết: mái (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.