TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไหม้

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mâiRTGS mai /maj˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไม่mâithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การไหม้ (thêm การ/ความ phía trước)

ไหม้ nghĩa là cháy.

Nghĩa của ไหม้

Động từ

  1. Cháy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to burn
  • Tính từ burnt

Câu hỏi thường gặp

ไหม้ nghĩa là gì?

ไหม้ (động từ) nghĩa là cháy.

ไหม้ đọc thế nào?

ไหม้ đọc là mâi (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai; 1 âm tiết: mâi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.