เสีย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เสีย nghĩa là hỏng, hư, mất.
Nghĩa của เสีย
Động từ
- Hỏng, hư (đồ vật); thiu, ôi (thức ăn). (biên soạn)
- Mất; tiêu, tốn (tiền, thời gian). (biên soạn)
- Chết, qua đời (lịch sự). (biên soạn)
- Mất.
Từ ghép có เสีย
- สูญเสีย — Mất, tổn thất.
- น่าเสียดาย — Đáng tiếc, đáng ân hận.
- ข้อเสีย — Nhược điểm, khuyết điểm.
- ท่อไอเสีย — Ống pô.
- น่าเสียใจ — Đáng tiếc, đáng ân hận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to degenerate; to deteriorate; to worsen; to decay; to die; to lose; to be deprived of; to have no more; to suffer damage, injury, or ruin; to be out of order; to stop functioning; to be invalid, void, or null; to be in bad condition; to pay; to disburse; to spend
- Trợ từ used at the end of a verb or adverb for emphasising or for indicating an imperative or hortative
Ghi chú: dùng เสีย sao cho đúng
เสีย (sǐia) là từ nhiều nghĩa, đều xoay quanh ý "hỏng, mất":
- "hỏng": รถเสีย — xe hỏng; แอร์เสีย — máy lạnh hỏng.
- "ôi thiu": อาหารเสีย — đồ ăn bị thiu; นมเสีย — sữa hỏng.
- "mất, tốn": เสียเงิน — tốn tiền; เสียเวลา — mất thời gian; เสียใจ — buồn, tiếc (mất lòng).
- "qua đời" (nói giảm): คุณยายเสียแล้ว — Bà đã mất. Trang trọng: เสียชีวิต.
- "thua": เสียประตู — bị thủng lưới.
Người Việt dịch "hỏng" thường dùng พัง (pang) — cũng đúng, nhưng พัง nặng hơn (vỡ nát, tan hỏng). Đồ điện không chạy thì nói เสีย tự nhiên hơn.
Đừng lẫn với เสียง (sǐiang) — "âm thanh, giọng" — chỉ hơn một âm ng cuối.
Câu hỏi thường gặp
เสีย nghĩa là gì?
เสีย (động từ) nghĩa là hỏng, hư, mất.
เสีย đọc thế nào?
เสีย đọc là sǐia (phiên âm có dấu thanh), RTGS sia; 1 âm tiết: sǐia (thanh lên).