สูญเสีย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สูญเสีย nghĩa là mất, tổn thất.
Nghĩa của สูญเสีย
Động từ
- Mất, tổn thất. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ to lose (someone or something dear).; to lose or drop; to undergo a loss or drop.
Câu hỏi thường gặp
สูญเสีย nghĩa là gì?
สูญเสีย (động từ) nghĩa là mất, tổn thất.
สูญเสีย đọc thế nào?
สูญเสีย đọc là sǔun-sǐia (phiên âm có dấu thanh), RTGS sun-sia; 2 âm tiết: sǔun (thanh lên), sǐia (thanh lên).