TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ท่อไอเสีย

tɔ̂ɔ-ai-sǐiaRTGS tho-ai-sia /tʰɔː˥˩.ʔaj˧.sia̯˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ท่อtɔ̂ɔthanh xuốngphụ âm thấpไอaithanh trungphụ âm trungเสียsǐiathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ท่อไอเสีย nghĩa là ống pô.

Nghĩa của ท่อไอเสีย

Danh từ

  1. Ống pô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exhaust pipe.

Câu hỏi thường gặp

ท่อไอเสีย nghĩa là gì?

ท่อไอเสีย (danh từ) nghĩa là ống pô.

ท่อไอเสีย đọc thế nào?

ท่อไอเสีย đọc là tɔ̂ɔ-ai-sǐia (phiên âm có dấu thanh), RTGS tho-ai-sia; 3 âm tiết: tɔ̂ɔ (thanh xuống), ai (thanh trung), sǐia (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.