ท่อไอเสีย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ท่อไอเสีย nghĩa là ống pô.
Nghĩa của ท่อไอเสีย
Danh từ
- Ống pô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exhaust pipe.
Câu hỏi thường gặp
ท่อไอเสีย nghĩa là gì?
ท่อไอเสีย (danh từ) nghĩa là ống pô.
ท่อไอเสีย đọc thế nào?
ท่อไอเสีย đọc là tɔ̂ɔ-ai-sǐia (phiên âm có dấu thanh), RTGS tho-ai-sia; 3 âm tiết: tɔ̂ɔ (thanh xuống), ai (thanh trung), sǐia (thanh lên).